Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học phong phú nhất trên thế giới, với các hệ sinh thái từ rừng nhiệt đới, biển cả, đến các khu vực đầm lầy và núi cao. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển kinh tế, Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học. Để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên quý báu này, Việt Nam đã tích cực tham gia vào các cam kết quốc tế về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, đóng góp vào các nỗ lực toàn cầu nhằm bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.
Công ước về Đa dạng sinh học (CBD)
Việt Nam chính thức gia nhập Công ước về Đa dạng sinh học (CBD) vào ngày 18 tháng 11 năm 1994. CBD là một trong những công ước quan trọng nhất của Liên Hợp Quốc nhằm bảo tồn đa dạng sinh học, thúc đẩy sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên sinh học, và công bằng trong việc chia sẻ lợi ích từ việc sử dụng các nguồn tài nguyên sinh học.
Mục tiêu và cam kết của Việt Nam trong CBD
Bảo vệ đa dạng sinh học: Việt Nam cam kết bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên, bảo tồn các loài động thực vật quý hiếm, và phục hồi các khu vực bị suy thoái.
Sử dụng bền vững các tài nguyên sinh học: Việt Nam đã triển khai các biện pháp nhằm bảo đảm rằng các nguồn tài nguyên thiên nhiên được khai thác và sử dụng một cách bền vững, không gây tổn hại lâu dài đến các hệ sinh thái.
Chia sẻ công bằng lợi ích từ tài nguyên sinh học: Việt Nam đã tham gia vào các sáng kiến nhằm bảo đảm việc chia sẻ công bằng lợi ích từ việc sử dụng tài nguyên sinh học, đặc biệt trong lĩnh vực y học cổ truyền và các sản phẩm từ thiên nhiên.
Thông qua CBD, Việt Nam đã thực hiện nhiều chương trình và dự án nhằm bảo tồn các loài động vật quý hiếm, khôi phục rừng và bảo vệ các khu bảo tồn thiên nhiên. Quốc gia này cũng đã phát triển và thực hiện các chiến lược quốc gia về bảo tồn đa dạng sinh học, trong đó có Chiến lược quốc gia về bảo vệ đa dạng sinh học đến năm 2020, tầm nhìn đến 2030.
Công ước CITES (Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động thực vật Hoang dã Nguy cấp)
Việt Nam đã ký kết tham gia Công ước CITES từ năm 1994, với mục tiêu ngăn chặn việc buôn bán trái phép các loài động thực vật hoang dã nguy cấp, đặc biệt là những loài đang bị đe dọa tuyệt chủng. CITES có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và giám sát thương mại quốc tế đối với các loài động vật, thực vật nguy cấp và các sản phẩm của chúng.
Cam kết và hành động của Việt Nam trong CITES:
Bảo vệ các loài động vật, thực vật nguy cấp: Việt Nam cam kết ngừng việc khai thác trái phép và buôn bán các loài động thực vật thuộc diện bảo vệ, đặc biệt là các loài như hổ, tê giác, voi, và các loài rùa nguy cấp.
Thực thi các biện pháp kiểm soát và giám sát buôn bán động vật hoang dã: Việt Nam đã tăng cường các biện pháp kiểm tra tại các cửa khẩu và khu vực biên giới để ngăn chặn việc buôn bán động vật hoang dã trái phép.
Nâng cao nhận thức cộng đồng: Chính phủ Việt Nam cũng chú trọng đến việc tuyên truyền và giáo dục cộng đồng về tác hại của việc buôn bán động vật hoang dã trái phép và tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài động vật nguy cấp.
Kế hoạch hành động quốc gia về biến đổi khí hậu
Việt Nam cũng đã tham gia vào các cam kết quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu, đặc biệt trong khuôn khổ Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC) và Hiệp định Paris (COP21). Biến đổi khí hậu có ảnh hưởng sâu rộng đến đa dạng sinh học, từ việc thay đổi các mô hình khí hậu, mực nước biển dâng, đến việc thay đổi các hệ sinh thái, đặc biệt là các khu vực như rừng ngập mặn và các vùng đất ngập nước.
Cam kết của Việt Nam về biến đổi khí hậu và đa dạng sinh học:
Giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu: Việt Nam đã xây dựng các kế hoạch hành động để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng và đa dạng sinh học.
Bảo vệ các hệ sinh thái dễ bị tổn thương: Các khu vực rừng ngập mặn, bãi biển và các vùng sinh thái khác dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu sẽ được bảo vệ và phục hồi.
Chương trình bảo vệ các loài rùa nguy cấp và động vật hoang dã
Bên cạnh các cam kết quốc tế đã nêu, Việt Nam cũng đặc biệt chú trọng đến các loài động vật hoang dã nguy cấp thông qua các chương trình bảo vệ cụ thể như Chương trình bảo tồn các loài rùa nguy cấp (Quyết định số 1176/QĐ-TTg), nhằm bảo vệ các loài rùa đặc hữu của Việt Nam, như rùa đầu to, rùa núi vàng, và các loài rùa biển.
Các sáng kiến và hợp tác khu vực trong ASEAN
Việt Nam cũng tham gia vào các sáng kiến bảo vệ đa dạng sinh học trong khuôn khổ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), nơi các quốc gia trong khu vực hợp tác để bảo vệ và duy trì các hệ sinh thái xuyên biên giới. Các sáng kiến này bao gồm:
Khu bảo tồn xuyên biên giới: Các dự án bảo vệ động vật hoang dã và các hệ sinh thái quan trọng xuyên biên giới, đặc biệt là bảo vệ các loài di cư.
Quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên: Các quốc gia ASEAN cũng hợp tác trong việc quản lý và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học khu vực.
Việc tham gia vào các cam kết quốc tế về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam. Những cam kết này không chỉ góp phần bảo vệ tài nguyên sinh học quý giá của đất nước mà còn nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu này, Việt Nam cần tiếp tục tăng cường các biện pháp thực thi pháp luật, cải thiện công tác tuyên truyền và giáo dục cộng đồng, cũng như hợp tác chặt chẽ với các tổ chức quốc tế và các quốc gia khác trong việc bảo vệ đa dạng sinh học và chống biến đổi khí hậu./.
NBCA