Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức toàn cầu cấp bách, nhiều quốc gia đã cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào giữa thế kỷ XXI nhằm hạn chế mức tăng nhiệt độ toàn cầu.
Việt Nam cũng đã đưa ra cam kết mạnh mẽ về giảm phát thải khí nhà kính và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Để đạt được mục tiêu này, bên cạnh việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch và phát triển nền kinh tế xanh, việc bảo tồn và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên có khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon đang được xem là một giải pháp quan trọng. Trong đó, rừng ngập mặn được đánh giá là một trong những hệ sinh thái có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ Việt Nam thực hiện các cam kết khí hậu, đồng thời góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững.
Rừng ngập mặn là hệ sinh thái đặc thù phân bố tại các vùng ven biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi giao thoa giữa môi trường đất liền và biển. Những khu rừng này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển, giảm thiểu tác động của bão và xói lở mà còn là nơi sinh sống của nhiều loài động, thực vật quý hiếm. Các hệ sinh thái rừng ngập mặn còn cung cấp nguồn sinh kế cho hàng triệu người dân sống tại các vùng ven biển thông qua các hoạt động như nuôi trồng thủy sản, đánh bắt hải sản và du lịch sinh thái.

Một trong những giá trị nổi bật của rừng ngập mặn là khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon rất lớn
Nhiều nghiên cứu khoa học cho thấy rừng ngập mặn có khả năng lưu trữ carbon cao hơn nhiều so với nhiều hệ sinh thái rừng trên cạn. Carbon được tích trữ không chỉ trong thân, cành và rễ cây mà còn trong lớp trầm tích đất ngập nước dưới tán rừng. Nhờ đó, rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ khí carbon dioxide (CO₂) từ khí quyển và góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
Việt Nam là một trong những quốc gia có diện tích rừng ngập mặn đáng kể trong khu vực Đông Nam Á. Các khu rừng này phân bố chủ yếu tại vùng đồng bằng ven biển, đặc biệt là khu vực đồng bằng sông Cửu Long và ven biển Bắc Bộ. Trong nhiều năm qua, rừng ngập mặn đã góp phần quan trọng trong việc bảo vệ hệ sinh thái ven biển, duy trì nguồn lợi thủy sản và bảo đảm sinh kế cho cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, do tác động của phát triển kinh tế, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, nuôi trồng thủy sản và đô thị hóa ven biển, diện tích rừng ngập mặn tại nhiều khu vực đã bị suy giảm đáng kể.
Trong bối cảnh đó, việc tăng cường bảo tồn và phục hồi rừng ngập mặn không chỉ mang ý nghĩa bảo vệ đa dạng sinh học mà còn tạo ra cơ hội lớn để Việt Nam thực hiện các cam kết về giảm phát thải khí nhà kính. Khi được bảo vệ và quản lý hiệu quả, rừng ngập mặn có thể trở thành “bể hấp thụ carbon tự nhiên”, góp phần quan trọng trong việc cân bằng lượng khí thải carbon của quốc gia.
Bên cạnh lợi ích về khí hậu, bảo tồn rừng ngập mặn còn mang lại nhiều giá trị về kinh tế và xã hội. Các khu rừng này là nơi sinh sản và phát triển của nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế cao, góp phần duy trì nguồn lợi hải sản cho ngành khai thác và nuôi trồng thủy sản. Đồng thời, rừng ngập mặn cũng đóng vai trò như một “lá chắn tự nhiên” giúp giảm thiểu tác động của sóng, bão và nước biển dâng đối với các khu dân cư ven biển.
Việc tăng cường bảo tồn rừng ngập mặn cũng mở ra nhiều cơ hội để Việt Nam tham gia vào các cơ chế tài chính khí hậu quốc tế. Các chương trình liên quan đến tín chỉ carbon, bảo tồn hệ sinh thái xanh – xanh dương (blue carbon) hay các quỹ khí hậu toàn cầu đang ngày càng quan tâm đến các dự án phục hồi và bảo vệ rừng ngập mặn. Thông qua các cơ chế này, Việt Nam có thể huy động thêm nguồn lực tài chính để hỗ trợ các hoạt động bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái ven biển.
Ngoài ra, việc phát triển các mô hình sinh kế bền vững gắn với rừng ngập mặn cũng là một hướng đi quan trọng. Nhiều địa phương đã triển khai các mô hình nuôi trồng thủy sản kết hợp với bảo vệ rừng ngập mặn, trong đó người dân vừa có thể phát triển kinh tế vừa tham gia bảo vệ hệ sinh thái. Những mô hình này không chỉ giúp cải thiện thu nhập cho cộng đồng mà còn tạo động lực để người dân tích cực tham gia vào các hoạt động bảo tồn.
Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả các cơ hội từ bảo tồn rừng ngập mặn, cần có những giải pháp đồng bộ về chính sách, quản lý và khoa học công nghệ. Việc hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ hệ sinh thái ven biển, tăng cường giám sát việc sử dụng đất và kiểm soát các hoạt động khai thác tài nguyên là những yếu tố quan trọng. Đồng thời, việc áp dụng các công nghệ hiện đại như viễn thám, hệ thống thông tin địa lý và các công cụ giám sát môi trường có thể giúp theo dõi và quản lý rừng ngập mặn hiệu quả hơn.
Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững, rừng ngập mặn có thể trở thành một trong những “giải pháp dựa vào thiên nhiên” quan trọng nhất. Việc tăng cường bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái này không chỉ góp phần bảo vệ đa dạng sinh học mà còn giúp nâng cao khả năng chống chịu của các vùng ven biển trước tác động của biến đổi khí hậu.
Nếu được đầu tư và quản lý hiệu quả, rừng ngập mặn sẽ không chỉ là “lá chắn xanh” bảo vệ bờ biển mà còn là “bể chứa carbon” tự nhiên hỗ trợ Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0”. Đây chính là cơ hội để kết hợp giữa bảo tồn thiên nhiên, phát triển kinh tế và ứng phó với biến đổi khí hậu, hướng tới một tương lai phát triển bền vững cho đất nước.

