Các vùng biển và đới bờ của Việt Nam là nơi sinh sống của hàng nghìn loài sinh vật biển, trong đó có nhiều loài quý hiếm và có giá trị kinh tế cao. Hệ sinh thái rạn san hô và thảm cỏ biển là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài cá và sinh vật biển, đồng thời đóng vai trò như “vườn ươm” tự nhiên cho nguồn lợi thủy sản. Trong khi đó, rừng ngập mặn ven biển giúp bảo vệ bờ biển trước tác động của sóng và bão, giảm thiểu xói lở, đồng thời là nơi cư trú của nhiều loài chim, thủy sinh và động vật hoang dã.
Không chỉ có giá trị về mặt sinh thái, các hệ sinh thái ven biển còn mang lại lợi ích kinh tế to lớn. Nhiều cộng đồng ven biển phụ thuộc trực tiếp vào nguồn lợi từ đánh bắt thủy sản, nuôi trồng thủy sản, du lịch và các hoạt động dịch vụ biển. Các hệ sinh thái khỏe mạnh góp phần duy trì nguồn lợi thủy sản, bảo vệ cơ sở hạ tầng ven biển và tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển du lịch sinh thái. Vì vậy, bảo vệ và quản lý bền vững các hệ sinh thái này không chỉ là nhiệm vụ bảo tồn mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo sinh kế cho hàng triệu người dân.
Tuy nhiên, các hệ sinh thái biển và đới bờ đang chịu nhiều áp lực từ hoạt động của con người. Tình trạng khai thác thủy sản quá mức, sử dụng các phương thức đánh bắt mang tính hủy diệt, ô nhiễm môi trường biển từ rác thải nhựa và nước thải công nghiệp, cùng với việc lấn biển và chuyển đổi mục đích sử dụng đất ven biển đã làm suy giảm đáng kể chất lượng và diện tích của nhiều hệ sinh thái tự nhiên. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu với các hiện tượng như nước biển dâng, axit hóa đại dương và gia tăng tần suất các cơn bão mạnh cũng đang gây ra những tác động ngày càng rõ rệt đối với vùng ven biển.
Trước những thách thức đó, quản lý tổng hợp vùng bờ (Integrated Coastal Zone Management – ICZM) được xem là một cách tiếp cận hiệu quả nhằm đảm bảo sự phối hợp giữa các ngành và các cấp quản lý trong việc sử dụng tài nguyên biển một cách bền vững. Khác với phương thức quản lý truyền thống vốn mang tính phân tán theo từng ngành, quản lý tổng hợp vùng bờ hướng tới việc xem xét tổng thể các yếu tố sinh thái, kinh tế và xã hội trong quá trình ra quyết định.
Tại Việt Nam, nhiều chương trình và dự án đã được triển khai nhằm thúc đẩy quản lý tổng hợp hệ sinh thái vùng biển và đới bờ. Một số địa phương ven biển đã xây dựng quy hoạch không gian biển, thiết lập các khu bảo tồn biển và triển khai các mô hình phục hồi rừng ngập mặn nhằm tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Các hoạt động này không chỉ góp phần bảo vệ đa dạng sinh học mà còn tạo ra “lá chắn xanh” giúp giảm thiểu tác động của bão, triều cường và xói lở bờ biển.
Đặc biệt, việc phục hồi và mở rộng diện tích rừng ngập mặn đang được xem là giải pháp dựa vào thiên nhiên hiệu quả trong thích ứng với biến đổi khí hậu. Nhiều nghiên cứu cho thấy rừng ngập mặn có khả năng hấp thụ và lưu trữ lượng lớn carbon, góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, hệ sinh thái này còn giúp giảm sức mạnh của sóng và bảo vệ các cộng đồng ven biển trước các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Ngoài ra, sự tham gia của cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bền vững các hệ sinh thái ven biển. Tại nhiều địa phương, các mô hình đồng quản lý nguồn lợi thủy sản đã được triển khai, trong đó người dân cùng tham gia với chính quyền trong việc giám sát, bảo vệ và khai thác tài nguyên biển. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của bảo tồn thiên nhiên.
Bên cạnh những nỗ lực trong nước, Việt Nam cũng tích cực tham gia các sáng kiến hợp tác khu vực và quốc tế nhằm bảo vệ môi trường biển và ven biển. Việc chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và nguồn lực tài chính với các quốc gia khác sẽ giúp tăng cường năng lực quản lý và phục hồi các hệ sinh thái biển đang bị suy thoái.
Trong thời gian tới, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung chính sách và pháp luật liên quan đến quản lý tổng hợp vùng bờ, đồng thời tăng cường công tác nghiên cứu khoa học và giám sát môi trường biển. Việc ứng dụng các công nghệ mới như viễn thám, hệ thống thông tin địa lý và các công cụ phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.
Bảo vệ hệ sinh thái vùng biển và đới bờ không chỉ là nhiệm vụ của riêng các cơ quan quản lý mà cần sự chung tay của toàn xã hội. Khi các hệ sinh thái này được bảo vệ và phục hồi, chúng sẽ tiếp tục đóng vai trò là “tấm lá chắn tự nhiên” trước biến đổi khí hậu, đồng thời cung cấp nguồn tài nguyên quý giá cho phát triển kinh tế – xã hội bền vững.
Tăng cường quản lý tổng hợp hệ sinh thái vùng biển và đới bờ vì thế không chỉ là giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học mà còn là chìa khóa giúp Việt Nam xây dựng một tương lai phát triển bền vững, hài hòa giữa con người và thiên nhiên trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.

