Tăng cường thực thi chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững vùng đệm

Trong bối cảnh nhiều hệ sinh thái tự nhiên đang chịu áp lực lớn từ khai thác tài nguyên và phát triển kinh tế, việc tăng cường thực thi các chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng vùng đệm các khu bảo tồn được xem là giải pháp quan trọng nhằm hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn thiên nhiên và phát triển kinh tế – xã hội.

Thực tế cho thấy, khi đời sống của người dân được cải thiện và gắn kết với các hoạt động bảo tồn, hiệu quả quản lý tài nguyên thiên nhiên sẽ được nâng cao một cách bền vững.

Vùng đệm của các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia thường là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân cư, trong đó không ít hộ gia đình còn phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên rừng, đất và nguồn lợi tự nhiên để duy trì sinh kế. Điều này khiến áp lực lên hệ sinh thái ngày càng gia tăng nếu thiếu các giải pháp thay thế phù hợp. Chính vì vậy, việc triển khai các chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm được xác định là một trong những nội dung trọng tâm trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học hiện nay.

Theo các chuyên gia, sinh kế bền vững vùng đệm không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ kinh tế đơn thuần mà còn hướng tới xây dựng mô hình phát triển dựa trên tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Các mô hình sản xuất nông – lâm kết hợp, trồng dược liệu dưới tán rừng, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng hay nuôi trồng thủy sản thân thiện với môi trường đang từng bước được triển khai tại nhiều địa phương.

Tại Vườn quốc gia Cúc Phương, một trong những khu rừng đặc dụng lâu đời của Việt Nam, các chương trình hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng vùng đệm đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Người dân được hướng dẫn phát triển mô hình trồng cây bản địa, chăn nuôi quy mô nhỏ và sản xuất các sản phẩm thủ công truyền thống phục vụ du lịch. Nhờ đó, thu nhập của nhiều hộ gia đình đã được cải thiện, đồng thời giảm đáng kể tình trạng khai thác lâm sản trái phép.

Tương tự, tại Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, các dự án phát triển sinh kế gắn với du lịch sinh thái đã giúp nhiều cộng đồng địa phương chuyển đổi nghề nghiệp từ khai thác rừng sang các hoạt động dịch vụ du lịch như hướng dẫn viên bản địa, lưu trú cộng đồng (homestay), hay sản xuất sản phẩm nông nghiệp đặc trưng. Cách tiếp cận này không chỉ tạo nguồn thu ổn định cho người dân mà còn nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học.

Bên cạnh đó, nhiều chính sách hỗ trợ của Nhà nước cũng đang được triển khai nhằm khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng và hệ sinh thái tự nhiên. Chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng đã tạo ra nguồn thu nhập bổ sung cho hàng chục nghìn hộ dân sống gần rừng, góp phần nâng cao trách nhiệm của cộng đồng trong công tác bảo vệ và phát triển rừng. Khi người dân trở thành “người hưởng lợi trực tiếp” từ tài nguyên thiên nhiên, động lực bảo vệ rừng cũng được tăng cường rõ rệt.

Tuy nhiên, quá trình triển khai các chính sách sinh kế bền vững vùng đệm vẫn còn gặp nhiều thách thức. Ở một số địa phương, nguồn lực đầu tư còn hạn chế, quy mô mô hình sinh kế chưa đủ lớn để tạo ra tác động rõ rệt đối với toàn bộ cộng đồng. Ngoài ra, việc thiếu liên kết thị trường, thiếu kỹ năng quản lý và tiếp cận vốn cũng khiến nhiều mô hình sản xuất khó duy trì ổn định trong thời gian dài.

Các chuyên gia cho rằng, để nâng cao hiệu quả của các chính sách hỗ trợ sinh kế vùng đệm, cần có cách tiếp cận tổng thể và dài hạn hơn. Trước hết, việc xây dựng mô hình sinh kế cần dựa trên đặc điểm sinh thái, văn hóa và điều kiện kinh tế – xã hội của từng địa phương, tránh áp dụng rập khuôn. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của cộng đồng trong quá trình lập kế hoạch, triển khai và giám sát các chương trình hỗ trợ.

Ngoài ra, sự tham gia của khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội cũng được xem là yếu tố quan trọng giúp mở rộng quy mô và nâng cao tính bền vững của các mô hình sinh kế. Các doanh nghiệp có thể tham gia phát triển chuỗi giá trị cho các sản phẩm nông nghiệp, lâm sản ngoài gỗ hoặc dịch vụ du lịch sinh thái, qua đó tạo đầu ra ổn định cho người dân vùng đệm.

Một hướng đi khác đang được nhiều địa phương quan tâm là phát triển các mô hình sinh kế gắn với bảo tồn đa dạng sinh học, chẳng hạn như nuôi ong dưới tán rừng, trồng cây dược liệu bản địa hay phát triển sản phẩm đặc sản địa phương. Những mô hình này vừa giúp nâng cao giá trị kinh tế của tài nguyên thiên nhiên, vừa khuyến khích người dân duy trì và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học đang trở thành thách thức toàn cầu, việc bảo vệ các khu bảo tồn thiên nhiên không thể chỉ dựa vào lực lượng quản lý nhà nước. Cộng đồng địa phương, đặc biệt là người dân sống tại vùng đệm, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định của các hệ sinh thái. Do đó, việc tăng cường thực thi các chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững cho vùng đệm không chỉ là giải pháp kinh tế – xã hội mà còn là chiến lược lâu dài để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Trong thời gian tới, các cơ quan quản lý được khuyến nghị tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách, tăng cường nguồn lực đầu tư và mở rộng các mô hình sinh kế thân thiện với môi trường. Khi lợi ích của cộng đồng gắn liền với mục tiêu bảo tồn, người dân sẽ trở thành lực lượng đồng hành tích cực trong công tác bảo vệ thiên nhiên và đa dạng sinh học, góp phần xây dựng nền kinh tế xanh và phát triển bền vững.