Triển khai Chương trình Hành động quốc gia về tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích (ABS)

Tại Việt Nam, việc triển khai Chương trình Hành động quốc gia về tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích (Access and Benefit Sharing – ABS) được xem là một bước đi quan trọng nhằm bảo đảm việc khai thác tài nguyên sinh học diễn ra minh bạch, công bằng và góp phần bảo tồn thiên nhiên lâu dài.

Khái niệm tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích được quy định trong Convention on Biological Diversity và được cụ thể hóa thông qua Nagoya Protocol – một thỏa thuận quốc tế quan trọng nhằm bảo đảm rằng lợi ích thu được từ việc sử dụng nguồn gen sẽ được chia sẻ công bằng với quốc gia và cộng đồng sở hữu nguồn tài nguyên đó. Đây được xem là cơ sở pháp lý quan trọng để các quốc gia bảo vệ tài nguyên sinh học, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu khoa học và phát triển kinh tế dựa trên đa dạng sinh học.

Nguồn gen – tài sản quý của đa dạng sinh học

Nguồn gen bao gồm các vật liệu di truyền có giá trị thực tế hoặc tiềm năng từ thực vật, động vật, vi sinh vật và các sinh vật khác trong tự nhiên. Những nguồn gen này đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, y học, công nghệ sinh học và công nghiệp dược phẩm.

Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao trên thế giới, với nhiều hệ sinh thái phong phú từ rừng nhiệt đới, rừng ngập mặn, hệ sinh thái biển đến vùng núi cao. Các khu bảo tồn như Phong Nha–Ke Bang National Park hay Cuc Phuong National Park là nơi lưu giữ nhiều nguồn gen quý hiếm, bao gồm các loài động thực vật đặc hữu có giá trị khoa học và kinh tế.

Tuy nhiên, trong nhiều năm qua, việc khai thác và sử dụng nguồn gen trên thế giới cũng đặt ra nhiều vấn đề về quyền lợi. Không ít trường hợp các nguồn tài nguyên sinh học được khai thác để phát triển sản phẩm thương mại nhưng lợi ích lại không được chia sẻ đầy đủ với quốc gia hoặc cộng đồng bản địa nơi nguồn gen được thu thập. Chính vì vậy, cơ chế ABS được xây dựng nhằm bảo đảm sự công bằng trong việc khai thác và sử dụng tài nguyên sinh học.

Triển khai chương trình hành động quốc gia về ABS

Để thực hiện các cam kết quốc tế và tăng cường quản lý tài nguyên di truyền, Việt Nam đã xây dựng và triển khai Chương trình Hành động quốc gia về tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích. Chương trình hướng đến việc thiết lập một hệ thống quản lý minh bạch, hiệu quả nhằm kiểm soát hoạt động tiếp cận nguồn gen, đồng thời bảo đảm lợi ích từ việc sử dụng nguồn gen được chia sẻ hợp lý.

Một trong những nội dung quan trọng của chương trình là hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến quản lý nguồn gen. Các quy định pháp luật được xây dựng nhằm xác định rõ quy trình cấp phép tiếp cận nguồn gen, trách nhiệm của các tổ chức và cá nhân khi sử dụng tài nguyên sinh học, cũng như cơ chế chia sẻ lợi ích với nhà nước và cộng đồng địa phương.

Bên cạnh đó, chương trình cũng chú trọng xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nguồn gen. Việc thống kê, đánh giá và lưu trữ thông tin về các nguồn gen có giá trị giúp các cơ quan quản lý và nhà khoa học có cơ sở để nghiên cứu, bảo tồn và khai thác bền vững tài nguyên sinh học.

Gắn kết bảo tồn với phát triển kinh tế

Một trong những mục tiêu quan trọng của cơ chế ABS là thúc đẩy việc sử dụng bền vững đa dạng sinh học đồng thời tạo ra lợi ích kinh tế cho xã hội. Khi nguồn gen được sử dụng để phát triển các sản phẩm như thuốc, thực phẩm chức năng, giống cây trồng mới hoặc các sản phẩm sinh học khác, một phần lợi ích thu được sẽ được chia sẻ với quốc gia và cộng đồng sở hữu nguồn tài nguyên.

Cơ chế này không chỉ giúp tăng cường nguồn lực tài chính cho hoạt động bảo tồn mà còn khuyến khích các địa phương bảo vệ tài nguyên sinh học của mình. Nhiều cộng đồng bản địa tại các khu vực có đa dạng sinh học cao đã tích lũy những tri thức truyền thống quý báu liên quan đến việc sử dụng cây thuốc, giống cây trồng hoặc các loài sinh vật bản địa. Việc ghi nhận và chia sẻ lợi ích từ những tri thức này cũng là một phần quan trọng trong cơ chế ABS.

Thúc đẩy hợp tác quốc tế và nghiên cứu khoa học

Trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển mạnh mẽ, việc tiếp cận nguồn gen ngày càng gắn liền với các hoạt động nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực Biotechnology và Genetic Engineering. Nhiều viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp đang tìm kiếm các nguồn gen mới để phát triển sản phẩm phục vụ y tế, nông nghiệp và công nghiệp sinh học.

Chương trình ABS của Việt Nam cũng tạo điều kiện thúc đẩy hợp tác quốc tế trong nghiên cứu khoa học. Các tổ chức nước ngoài khi tiếp cận nguồn gen tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định pháp luật và thực hiện nghĩa vụ chia sẻ lợi ích theo thỏa thuận. Điều này vừa giúp bảo vệ tài nguyên quốc gia vừa tạo môi trường hợp tác minh bạch và bền vững.

Nâng cao nhận thức cộng đồng

Bên cạnh các giải pháp pháp lý và khoa học, việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của nguồn gen cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Khi người dân hiểu rõ vai trò của tài nguyên sinh học đối với phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, họ sẽ tích cực tham gia vào các hoạt động bảo tồn.

Các chương trình truyền thông, giáo dục môi trường và đào tạo chuyên môn đang được triển khai nhằm giúp cán bộ quản lý, nhà khoa học và cộng đồng địa phương hiểu rõ hơn về cơ chế ABS cũng như trách nhiệm trong việc bảo vệ nguồn gen.

Hướng tới quản lý bền vững tài nguyên sinh học

Triển khai Chương trình Hành động quốc gia về tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích là bước tiến quan trọng trong chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học của Việt Nam. Cơ chế này không chỉ góp phần bảo vệ nguồn tài nguyên di truyền quý giá mà còn tạo ra cơ hội phát triển kinh tế dựa trên nền tảng khoa học và công nghệ sinh học.

Trong tương lai, việc tiếp tục hoàn thiện chính sách, tăng cường hợp tác quốc tế và đẩy mạnh nghiên cứu khoa học sẽ giúp Việt Nam khai thác hiệu quả nguồn gen phục vụ phát triển bền vững. Khi nguồn tài nguyên sinh học được quản lý minh bạch và lợi ích được chia sẻ công bằng, công tác bảo tồn thiên nhiên sẽ nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ xã hội, qua đó góp phần gìn giữ đa dạng sinh học cho các thế hệ mai sau.