Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nguồn gen- Kiểm soát và bảo vệ tài nguyên sinh học

Nguồn gen là một trong những tài nguyên quan trọng nhất của mỗi quốc gia, đóng vai trò cốt lõi trong bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển nông nghiệp, y dược và nhiều ngành công nghiệp khác. Tuy nhiên, trước tình trạng suy giảm đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu và nguy cơ thất thoát tài nguyên gen, việc xây dựng cơ sở dữ liệu (CSDL) quốc gia về nguồn gen là một giải pháp thiết yếu giúp kiểm soát, bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên sinh học.

Việc xây dựng CSDL quốc gia về nguồn gen mang lại nhiều lợi ích quan trọng, bao gồm: (i) Bảo tồn và quản lý tài nguyên sinh học: Giúp lưu trữ thông tin chi tiết về các nguồn gen quý hiếm, tránh nguy cơ tuyệt chủng và đảm bảo sử dụng hợp lý; (ii) Hỗ trợ nghiên cứu khoa học: Cung cấp dữ liệu chuẩn hóa để các nhà khoa học có thể khai thác và phát triển các giống cây trồng, vật nuôi và vi sinh vật có giá trị; (iii) Kiểm soát và bảo vệ nguồn gen: Ngăn chặn tình trạng thất thoát nguồn gen ra nước ngoài hoặc bị xâm hại bởi các hoạt động khai thác trái phép; (iv) Ứng dụng trong phát triển kinh tế: Đẩy mạnh việc sử dụng nguồn gen vào nông nghiệp, y học, công nghiệp sinh học để tạo ra các sản phẩm có giá trị cao; (v) Hỗ trợ thực thi chính sách và luật pháp: Giúp chính phủ quản lý tài nguyên sinh học hiệu quả hơn, đảm bảo tuân thủ các hiệp định quốc tế như Công ước về Đa dạng Sinh học (CBD) và Nghị định thư Nagoya về tiếp cận và chia sẻ lợi ích từ nguồn gen (ABS).

Theo đó, CSDL quốc gia về nguồn gen thực hiện theo cơ chế chia sẻ dữ liệu và bảo mật thông tin quy định về quyền truy cập dữ liệu đối với các tổ chức nghiên cứu, doanh nghiệp và cộng đồng; và cơ chế bảo mật dữ liệu nhằm ngăn chặn tình trạng khai thác nguồn gen bất hợp pháp.

Hiện nay, Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học phong phú, với khoảng 20.000 loài thực vật, hơn 11.000 loài động vật và hàng nghìn loài vi sinh vật. Nhận thức được tầm quan trọng của nguồn gen, Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình xây dựng CSDL nguồn gen như: Dự án Điều tra, bảo tồn và phát triển nguồn gen Việt Nam do Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam thực hiện; Ngân hàng Gen Quốc gia do Viện Công nghệ Sinh học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) quản lý; Hệ thống CSDL về đa dạng sinh học thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Tuy nhiên, các CSDL nêu trên hiện nay vẫn chưa được tích hợp thống nhất, dẫn đến khó khăn trong quản lý và khai thác thông tin. Từ đó dẫn đến các thách thức gặp phải bao gồm:

Phân tán dữ liệu: Hiện nay, dữ liệu về nguồn gen đang được lưu trữ ở nhiều cơ quan khác nhau, thiếu tính đồng bộ và kết nối.

Thiếu nguồn lực và công nghệ: Việc xây dựng và duy trì CSDL nguồn gen đòi hỏi công nghệ tiên tiến, nhân lực chuyên môn cao và nguồn tài chính lớn.

Nguy cơ mất mát nguồn gen: Nhiều loài sinh vật đang bị đe dọa tuyệt chủng do khai thác quá mức, môi trường suy thoái và biến đổi khí hậu.

Bảo mật và sở hữu trí tuệ: Cần có cơ chế chặt chẽ để bảo vệ quyền sở hữu nguồn gen và tránh thất thoát dữ liệu ra nước ngoài.

Nhằm xây dựng và hoàn thiện CSDL quốc gia về nguồn gen, cần thiết hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng cơ chế pháp lý chặt chẽ về quản lý, bảo vệ và chia sẻ nguồn gen theo các cam kết quốc tế và ban hành các chính sách khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng nguồn gen vào sản xuất kinh tế. Bên cạnh đó, xây dựng hệ thống dữ liệu tập trung, đồng bộ. Theo đó, phát triển một nền tảng CSDL tập trung do một cơ quan nhà nước chủ trì, liên kết với các CSDL của các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp; Chuẩn hóa dữ liệu theo các tiêu chuẩn quốc tế để dễ dàng chia sẻ và tích hợp. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại thông qua sử dụng công nghệ blockchain để đảm bảo tính bảo mật và truy xuất nguồn gốc nguồn gen; Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích, dự báo và tối ưu hóa quản lý nguồn gen cũng là những giải pháp thiết thực cần được chú trọng.

Cuối cùng, cần xem xét tăng cường hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực bằng cách tham gia các chương trình hợp tác quốc tế về bảo tồn và sử dụng bền vững nguồn gen; Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ sinh học, tin học sinh học và quản lý tài nguyên sinh học.

Xây dựng CSDL quốc gia về nguồn gen là một nhiệm vụ quan trọng để bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên sinh học của Việt Nam. Bằng cách áp dụng công nghệ hiện đại, đồng bộ hóa dữ liệu và hoàn thiện khung pháp lý, Việt Nam có thể nâng cao năng lực kiểm soát và khai thác hiệu quả nguồn gen, đóng góp vào sự phát triển kinh tế – xã hội và bảo vệ đa dạng sinh học trong dài hạn./.

NBCA