Sự suy thoái đa dạng sinh học hiện nay không chỉ thể hiện qua sự sụt giảm số lượng loài hay quy mô quần thể, mà còn ở việc phạm vi phân bố của nhiều loài ngày càng bị thu hẹp. Xu hướng này làm suy yếu cấu trúc và chức năng của các hệ sinh thái, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến các dịch vụ sinh thái thiết yếu đối với con người. Mặc dù lịch sử Trái đất từng ghi nhận nhiều đợt tuyệt chủng hàng loạt, tốc độ suy giảm trong giai đoạn hiện nay được đánh giá là nhanh và sâu rộng chưa từng có.
Trước thực trạng đó, việc thành lập và mở rộng các khu bảo tồn thiên nhiên đã trở thành giải pháp trung tâm trong chiến lược bảo tồn. Tuy nhiên, cách tiếp cận dựa thuần túy vào các khu bảo tồn riêng lẻ không đủ để đảo chiều xu thế mất mát đa dạng sinh học. Một khía cạnh then chốt trước đây chưa được quan tâm đúng mức là đảm bảo tính kết nối sinh thái giữa các khu vực bảo tồn.
Nhằm khắc phục khoảng trống này, Nhóm chuyên gia về bảo tồn tính kết nối của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) đã ban hành bộ hướng dẫn về thúc đẩy kết nối thông qua mạng lưới sinh thái và hành lang sinh thái. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của hành lang sinh thái trong việc liên kết các sinh cảnh rời rạc, tạo điều kiện cho các loài di chuyển, trao đổi di truyền và phục hồi sau các biến động môi trường.
Hành lang sinh thái là gì?
Hành lang sinh thái là những không gian địa lý được xác định ranh giới rõ ràng và được quản lý lâu dài nhằm duy trì hoặc khôi phục sự kết nối giữa các vùng sinh cảnh. Chúng là cấu phần quan trọng của mạng lưới sinh thái, có chức năng hỗ trợ các vùng lõi nằm trong khu bảo tồn hoặc các khu vực được bảo tồn hiệu quả khác ngoài hệ thống chính thức (OECM).
Nhiều loài hoang dã đòi hỏi phạm vi sinh sống rộng để duy trì quần thể khả thi về mặt di truyền và sinh thái. Trong khi đó, phần lớn các khu bảo tồn hiện nay có diện tích hạn chế, khó đáp ứng nhu cầu sinh thái dài hạn hoặc chống chịu các rủi ro quy mô lớn như cháy rừng, hạn hán hay dịch bệnh. Khi xảy ra thiên tai, nếu không tồn tại các sinh cảnh lân cận để di chuyển và tái lập quần thể, nguy cơ tuyệt chủng sẽ gia tăng đáng kể. Trong bối cảnh này, hành lang sinh thái đóng vai trò như tuyến kết nối an toàn giúp các loài thích ứng và tồn tại.
Bên cạnh đó, hành lang sinh thái góp phần giảm thiểu phân mảnh sinh cảnh – một trong những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học. Nhờ tạo ra các kết nối vật lý giữa các khu vực sinh sống, chúng giúp duy trì dòng gen, tăng cường khả năng thích ứng và nâng cao sức chống chịu của hệ sinh thái trước biến đổi khí hậu.
Giá trị đa chiều của hành lang sinh thái
Bộ hướng dẫn của IUCN khuyến nghị các quốc gia xem xét công nhận và quy hoạch hành lang sinh thái như một công cụ chính thức để bảo đảm mạng lưới bảo tồn được kết nối hiệu quả. Không chỉ mang ý nghĩa sinh học, các hành lang này còn tạo ra nhiều lợi ích kinh tế – xã hội.
Tại một số khu vực, hành lang sinh thái trùng với tuyến di cư truyền thống của cộng đồng du mục hoặc vùng khai thác tài nguyên tự nhiên quy mô nhỏ. Ở nơi khác, chúng đóng vai trò vùng đệm cho sông, suối và đất ngập nước; hỗ trợ phát triển du lịch sinh thái; cung cấp sinh cảnh cho loài thụ phấn; hoặc duy trì nguồn hạt giống phục vụ tái sinh rừng. Khái niệm hành lang sinh thái không chỉ giới hạn ở hệ sinh thái trên cạn mà còn bao gồm cả môi trường nước ngọt và biển.
Việc xác định, thiết lập, giám sát và báo cáo hiệu quả vận hành của hành lang sinh thái theo chuẩn mực khoa học sẽ hỗ trợ các quốc gia thực hiện cam kết về “hệ thống khu bảo tồn được kết nối tốt” trong khuôn khổ Công ước Đa dạng Sinh học (CBD), đặc biệt liên quan đến Mục tiêu Aichi 11. Đây cũng là bước đi quan trọng hướng tới tầm nhìn “sống hài hòa với thiên nhiên” vào năm 2050 theo khuôn khổ toàn cầu về đa dạng sinh học sau 2020.
Không có một giải pháp đơn lẻ nào đủ sức giải quyết toàn diện cuộc khủng hoảng tuyệt chủng hiện nay. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa khu bảo tồn, OECM và hành lang sinh thái tạo thành một cấu trúc mạng lưới đồng bộ, có khả năng bảo vệ và phục hồi đa dạng sinh học trên phạm vi đất liền, nước ngọt và đại dương.
Kyrgyzstan thiết lập hành lang sinh thái quy mô lớn
Nhân Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học 22/5, Kyrgyzstan đã công bố thành lập một hành lang sinh thái mới với diện tích khoảng 800.000 ha, kết nối các khu bảo tồn hiện hữu và hình thành vùng bảo vệ tổng thể vượt quá 1,2 triệu ha. Đây là hành lang sinh thái có quy mô lớn nhất từng được thiết lập theo Luật về các khu vực thiên nhiên được bảo vệ đặc biệt của quốc gia này.
Khác với các khu bảo tồn nghiêm ngặt, mô hình hành lang cho phép một số hoạt động sử dụng đất có kiểm soát như chăn thả theo mùa, du lịch sinh thái hoặc phục hồi rừng, với điều kiện không làm suy giảm đa dạng sinh học hay cản trở các quá trình sinh thái tự nhiên, đặc biệt là di cư động vật.
Với sự hỗ trợ kỹ thuật từ Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), ranh giới hành lang được xác định dựa trên mô hình sinh thái học. Tuyến kết nối này liên thông giữa Vườn quốc gia Khan-Tengri và Khu bảo tồn thiên nhiên Naryn, đồng thời đi qua nhiều khu bảo tồn khác. Đây là tuyến di chuyển quan trọng của các loài động vật núi cao đang chịu áp lực từ biến đổi khí hậu và chăn thả quá mức, trong đó có báo tuyết – loài được xếp hạng Sắp nguy cấp trong Danh lục Đỏ IUCN – cùng các loài mồi như dê rừng châu Á và cừu argali.
Dự án dựa trên kết quả mô hình hóa sinh thái do Đại học Humboldt Berlin và Viện Hàn lâm Khoa học Kyrgyzstan thực hiện trong khuôn khổ một sáng kiến do UNEP điều phối. Bản đồ đề xuất đã được tham vấn rộng rãi và nhận được sự đồng thuận từ các bên liên quan.
Chính phủ Kyrgyzstan dự kiến lồng ghép hành lang sinh thái vào chính sách quản lý đồng cỏ và săn bắn, đồng thời triển khai hệ thống giám sát, bao gồm đánh giá sinh khối, nhằm theo dõi tình trạng sinh thái và mức độ khai thác tài nguyên.
Trong dài hạn, quốc gia này còn cân nhắc phát triển các hành lang sinh thái xuyên biên giới, mở rộng hợp tác khu vực tại Trung Á. Đây được xem là bước tiến chiến lược nhằm củng cố nền tảng bảo tồn bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường ngày càng gia tăng.
NBCA

