Bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học là quá trình bảo vệ sự phong phú của các hệ sinh thái tự nhiên quan trọng, đặc trưng; bảo vệ môi trường sống tự nhiên, dù là môi trường sống thường xuyên hay theo mùa của các loài hoang dã, cảnh quan thiên nhiên và những vẻ đẹp độc đáo của tự nhiên. Điều này bao gồm việc nuôi dưỡng, trồng trọt, chăm sóc các loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm cần được ưu tiên bảo vệ; bảo tồn và lưu giữ lâu dài các mẫu vật di truyền.
Cơ sở bảo tồn đa dạng sinh học là nơi thực hiện việc chăm sóc, nuôi dưỡng, cứu hộ, nhân giống các loài hoang dã, cây trồng, vật nuôi, vi sinh vật, nấm đặc hữu có giá trị, đồng thời bảo vệ và lưu trữ nguồn gen cũng như các mẫu vật di truyền phục vụ cho mục đích bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học. Mặc dù công tác cứu hộ, chăm sóc, trưng bày, sinh sản, hoang dã hóa và bảo tồn chuyển chỗ của động vật hoang dã ở Việt Nam đã đạt được một số tiến bộ đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục để đáp ứng yêu cầu bảo tồn trong thời gian tới.
Hạn chế về quy hoạch và quản lý
Chưa có quy hoạch đồng bộ và hiệu quả: Việc quy hoạch hệ thống khu bảo tồn chưa thực sự gắn kết với các kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội, dẫn đến tình trạng chồng chéo hoặc thiếu sự kết nối giữa các khu bảo tồn.
Phân cấp quản lý còn bất cập: Nhiều khu bảo tồn được giao cho các đơn vị quản lý khác nhau (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Tài nguyên và Môi trường, chính quyền địa phương…), gây khó khăn trong phối hợp và thực thi chính sách.
Giám sát và đánh giá còn hạn chế: Chưa có hệ thống theo dõi chặt chẽ và đầy đủ về tình trạng đa dạng sinh học tại các khu bảo tồn, khiến việc đánh giá hiệu quả bảo tồn gặp khó khăn.
Công tác nghiên cứu về tập tính, quá trình sinh học, và mối quan hệ sinh thái giữa động vật và môi trường sống còn thiếu hệ thống quy trình chuẩn, chưa đủ để triển khai ở quy mô lớn. Các hoạt động hoang dã hóa, sinh sản trong môi trường nuôi nhốt, hệ thống quản lý dữ liệu về quần thể và các cơ sở pháp lý liên quan vẫn còn thiếu sự thống nhất, gặp nhiều khó khăn trong việc ngăn ngừa sự suy thoái nguồn tài nguyên, đặc biệt đối với các loài động vật lớn như hổ, voi, gấu, rắn hổ mang, tê tê. Các nghiên cứu về sinh học, sinh thái của các quần thể động vật phục vụ cho công tác nhân nuôi cũng chưa được phát triển nhiều. Một vấn đề lớn trong thời gian qua là sự chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ sinh học trong công tác bảo quản và thú y, chưa có sự đầu tư và đào tạo chuyên sâu, do đó chưa hỗ trợ được nhiều cho công tác cứu hộ và bảo tồn.
Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực
Các cơ sở bảo tồn chuyển chỗ hiện tại chủ yếu nằm trong các khu bảo tồn và vườn quốc gia, được xây dựng theo các quyết định của địa phương để phục vụ nhu cầu chăm sóc động vật hoang dã tại chỗ. Tuy nhiên, các cơ sở này chưa được quy hoạch một cách đồng bộ và thống nhất theo kế hoạch của nhà nước, do đó chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của Luật Đa dạng sinh học. Đến nay, cả nước vẫn chưa có một cơ sở bảo tồn đa dạng sinh học mang tính chất toàn diện và tổng hợp, có khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế của sự phát triển đất nước. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong các cơ sở bảo tồn vẫn còn yếu kém, thiếu phương tiện, tài chính để thực hiện đầy đủ các chức năng bảo tồn, khiến hiệu quả công tác bảo tồn tại các cơ sở này còn rất hạn chế.
Kinh phí đầu tư còn hạn chế: Nhiều khu bảo tồn thiếu ngân sách để duy trì hoạt động, dẫn đến tình trạng cơ sở vật chất xuống cấp, thiếu trang thiết bị hiện đại phục vụ nghiên cứu và bảo tồn.
Nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu: Lực lượng cán bộ bảo tồn còn thiếu về số lượng và yếu về chuyên môn, đặc biệt là ở các khu bảo tồn cấp địa phương.
Áp lực từ phát triển kinh tế và xã hội
Xung đột giữa bảo tồn và phát triển: Nhiều khu bảo tồn bị thu hẹp do nhu cầu phát triển hạ tầng, mở rộng sản xuất nông nghiệp, du lịch hoặc khai thác tài nguyên.
Tình trạng khai thác trái phép: Nạn săn bắt, khai thác gỗ, khai thác dược liệu trái phép vẫn diễn ra phổ biến tại nhiều khu bảo tồn, đe dọa sự tồn tại của nhiều loài quý hiếm.
Biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường
Tác động của biến đổi khí hậu: Nhiệt độ tăng, mưa lũ cực đoan, hạn hán kéo dài ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh cảnh của nhiều loài động, thực vật.
Suy thoái hệ sinh thái: Rừng, đất ngập nước, rạn san hô và nhiều hệ sinh thái quan trọng đang bị suy giảm nghiêm trọng do ô nhiễm môi trường và hoạt động của con người.
NBCA