Tái cấu trúc quản trị môi trường di sản thiên nhiên – từ bảo tồn đơn lẻ đến tiếp cận tích hợp

Chương trình bảo vệ môi trường các di sản thiên nhiên đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 được Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường phê duyệt tại Quyết định số 1137/QĐ-BNNMT ngày 01/4/2026.

Đây không đơn thuần là một kế hoạch hành động, mà phản ánh một bước chuyển mang tính hệ thống trong tư duy quản lý tài nguyên của Việt Nam. Nếu trước đây, bảo tồn chủ yếu được triển khai theo từng khu vực riêng lẻ và chịu sự chi phối của các luật chuyên ngành khác nhau, thì cách tiếp cận mới đang hướng đến một mô hình quản trị tích hợp, trong đó các yếu tố môi trường, đa dạng sinh học và phát triển kinh tế được đặt trong cùng một khung điều phối thống nhất.

Trọng tâm của sự thay đổi này nằm ở yêu cầu lồng ghép các quy chế và kế hoạch bảo vệ môi trường vào hệ thống quản lý hiện hành của các di sản thiên nhiên. Điều này cho thấy một nhận thức rõ ràng rằng việc xây dựng thêm các cơ chế riêng biệt không còn phù hợp, mà cần tối ưu hóa chính những công cụ quản lý đã tồn tại. Khi các quy định về môi trường được tích hợp trực tiếp vào phương án quản lý rừng, khu bảo tồn hay vùng đất ngập nước, tính nhất quán trong thực thi chính sách sẽ được nâng cao, đồng thời hạn chế tình trạng chồng chéo hoặc xung đột giữa các mục tiêu phát triển.

Song song với đó, Chương trình cũng đặt ra yêu cầu đẩy mạnh đánh giá hiệu quả quản lý các di sản thiên nhiên, một nội dung vốn chưa được chú trọng đúng mức trong giai đoạn trước. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở hiện trạng tài nguyên mà mở rộng sang năng lực quản trị, hiệu quả điều hành và mức độ đạt được các mục tiêu bảo tồn. Cách tiếp cận này cho thấy xu hướng chuyển dịch từ quản lý dựa trên đầu vào sang quản lý dựa trên kết quả, trong đó các chỉ số đo lường hiệu quả sẽ đóng vai trò trung tâm.

Một trụ cột quan trọng khác của Chương trình là xây dựng và duy trì hệ thống quan trắc đa dạng sinh học và môi trường tại các di sản thiên nhiên, đặc biệt là các vườn quốc gia. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực phát triển ngày càng gia tăng, việc thiếu dữ liệu dài hạn đã trở thành điểm yếu lớn trong quản lý tài nguyên. Hệ thống quan trắc không chỉ cung cấp thông tin phục vụ đánh giá hiện trạng, mà còn cho phép phát hiện sớm các xu hướng suy thoái, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định một cách kịp thời và chính xác hơn.

Đáng chú ý, Chương trình không dừng lại ở mục tiêu bảo vệ, mà mở rộng sang cải tạo và phục hồi các hệ sinh thái đã bị suy thoái. Điều này phản ánh sự thay đổi trong tư duy, khi thực tế cho thấy nhiều khu vực di sản không còn giữ được trạng thái nguyên vẹn và cần có các biện pháp can thiệp chủ động. Từ góc độ quản lý, đây là bước chuyển từ bảo tồn thụ động sang phục hồi có định hướng, phù hợp với xu thế quốc tế trong thập kỷ phục hồi hệ sinh thái.

Nhìn tổng thể, Chương trình đã đặt nền móng cho một mô hình quản trị môi trường di sản thiên nhiên hiện đại, dựa trên ba trụ cột chính là tích hợp chính sách, quản lý theo kết quả và ứng dụng khoa học dữ liệu. Nếu được triển khai hiệu quả, đây sẽ là bước tiến quan trọng giúp Việt Nam nâng cao năng lực bảo tồn trong bối cảnh các thách thức môi trường ngày càng phức tạp và khó lường.

NBCA