Việt Nam là quốc gia có hệ thống đất ngập nước đa dạng, trải dài từ những vùng bãi bồi ven biển, rừng ngập mặn ở đồng bằng sông Cửu Long đến các hồ nước ngọt, đầm lầy vùng núi phía Bắc. Đất ngập nước không chỉ là kho tàng đa dạng sinh học mà còn đóng vai trò quan trọng trong điều tiết môi trường và là nền tảng sinh kế cho hàng triệu người dân. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp như hiện nay, tầm quan trọng của các vùng đất ngập nước càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Trước hết, đất ngập nước đóng vai trò không thể thay thế trong việc duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trường. Các vùng đất này có khả năng lọc nước tự nhiên, thu giữ trầm tích và phân hủy các chất độc hại, đảm bảo nguồn nước sạch cho đời sống và sản xuất. Đặc biệt, đất ngập nước là “bể chứa” carbon cực kỳ hiệu quả, góp phần quan trọng vào việc giảm nhẹ phát thải khí nhà kính. Tại các vùng ven biển, hệ thống rừng ngập mặn và đầm phá đóng vai trò là đê chắn sóng tự nhiên, ngăn chặn xâm nhập mặn và bảo vệ đất liền trước sự tàn phá của bão lũ. Nhờ có những không gian đệm này, tổn thất do thiên tai đối với hạ tầng cơ sở và sản xuất nông nghiệp được giảm thiểu nhiều lần.
Về mặt đa dạng sinh học, đất ngập nước là nơi cư trú và sinh sản của hàng ngàn loài động, thực vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm nằm trong Sách đỏ thế giới như sếu đầu đỏ, cò thìa hay các loài linh trưởng. Đây còn là điểm dừng chân quan trọng trên đường bay di cư quốc tế của các loài chim nước. Việc bảo tồn các vùng đất ngập nước như Tràm Chim, Xuân Thủy hay Vân Long không chỉ bảo vệ nguồn gen quý mà còn duy trì sự ổn định của chuỗi thức ăn tự nhiên. Bên cạnh đó, đây cũng là nguồn cung cấp thủy hải sản dồi dào, hỗ trợ sinh kế trực tiếp cho các cộng đồng dân cư nghèo ven biển và ven sông, giúp họ ổn định cuộc sống dựa trên việc khai thác bền vững tài nguyên thiên nhiên.
Tuy nhiên, các vùng đất ngập nước đang đứng trước áp lực lớn từ quá trình đô thị hóa, chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang nuôi trồng thủy sản và tình trạng ô nhiễm môi trường. Việc suy giảm diện tích đất ngập nước dẫn đến những hệ lụy nhãn tiền như cạn kiệt nguồn nước ngầm, gia tăng ngập lụt đô thị và mất đi các rào cản tự nhiên trước nước biển dâng. Đầu tư cho bảo tồn đất ngập nước chính là đầu tư cho tương lai an toàn và thịnh vượng. Một chiến lược quản lý đúng đắn, kết hợp giữa bảo vệ nghiêm ngặt các vùng lõi và phát triển các mô hình kinh tế xanh ở vùng đệm, sẽ giúp chúng ta giữ gìn được những “viên ngọc quý” này. Khi đất ngập nước được hồi sinh và bảo vệ, chúng ta không chỉ giữ được đa dạng sinh học mà còn tạo ra một lá chắn bền vững, bảo đảm an ninh môi trường và nguồn nước cho thế hệ mai sau.
NBCA

