Phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn đang trở thành hướng tiếp cận quan trọng nhằm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên. Tuy nhiên, để chuyển các định hướng này thành những mô hình có khả năng vận hành trong thực tế, cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức khoa học, tổ chức xã hội và cộng đồng địa phương. Hợp tác đa bên không chỉ giúp huy động nguồn lực mà còn tạo điều kiện để các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học gắn kết chặt chẽ hơn với hoạt động sản xuất và sinh kế của người dân.
Trong quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh, mỗi chủ thể có một vai trò riêng. Cơ quan quản lý nhà nước xây dựng cơ chế, chính sách và tạo môi trường thuận lợi cho các sáng kiến phát triển bền vững. Các trường đại học, viện nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học, hỗ trợ ứng dụng công nghệ và đánh giá hiệu quả của mô hình. Doanh nghiệp có khả năng đưa các giải pháp xanh vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, đồng thời tạo đầu ra cho sản phẩm. Trong khi đó, các tổ chức xã hội và tổ chức phát triển góp phần kết nối nguồn lực, hỗ trợ kỹ thuật và nâng cao năng lực cho cộng đồng.

Sản phẩm chè dây của đồng bào Cơ Tu được sản xuất theo hướng xanh, tuần hoàn với sự hỗ trợ của Green Việt và EU
Đối với khu vực miền Trung và Tây Nguyên, cách tiếp cận này có ý nghĩa thiết thực bởi đây là địa bàn có nhiều hệ sinh thái tự nhiên quan trọng, đồng thời gắn với các hoạt động sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và du lịch. Việc phát triển kinh tế cần được thực hiện trên cơ sở sử dụng hiệu quả tài nguyên, hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường và duy trì các giá trị đa dạng sinh học. Những mô hình như đa dạng hóa sản xuất cà phê thích ứng với biến đổi khí hậu, phát triển khu công nghiệp xanh, xây dựng hệ sinh thái công nghiệp tuần hoàn, cải thiện phương thức nuôi trồng thủy sản hay áp dụng giải pháp dựa vào thiên nhiên trong bảo vệ rừng cho thấy khả năng kết hợp mục tiêu kinh tế với yêu cầu bảo tồn.
Một vấn đề quan trọng là đưa người dân trở thành chủ thể tham gia quá trình chuyển đổi xanh, thay vì chỉ là đối tượng thụ hưởng. Khi cộng đồng được tiếp cận kiến thức, kỹ thuật và có điều kiện tham gia vào chuỗi giá trị sản phẩm, các sáng kiến bảo vệ môi trường sẽ có thêm động lực duy trì lâu dài. Việc phát triển sinh kế phù hợp với điều kiện tự nhiên cũng giúp giảm áp lực khai thác tài nguyên, đồng thời tạo thêm lợi ích kinh tế từ các hoạt động sản xuất có trách nhiệm.
Dự án “Tạo điều kiện cho phụ nữ miền Trung Việt Nam cải thiện cuộc sống, bảo vệ môi trường, tài nguyên thiên nhiên thông qua áp dụng kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn” là một ví dụ về cách tiếp cận này. Dự án do Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam tài trợ, có tổng kinh phí gần 1 triệu euro và thời gian thực hiện 4 năm. Sau hơn 1 năm triển khai tại phường Hải Vân, phường Sơn Trà và xã Sông Vàng (Thành phố Đà Nẵng), dự án đã giúp hơn 300 phụ nữ tiếp cận thông tin về kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Bên cạnh hoạt động tập huấn, các hợp tác xã còn được hỗ trợ về kỹ thuật, tài chính, kết nối thị trường và lựa chọn sáng kiến của phụ nữ để hỗ trợ triển khai.
Kinh nghiệm từ mô hình cho thấy, nâng cao nhận thức chỉ là bước đầu. Để các sáng kiến có thể phát triển, cần đồng thời giải quyết những vấn đề liên quan đến vốn, kỹ thuật, tổ chức sản xuất và thị trường tiêu thụ. Sự tham gia của chính quyền địa phương, Hội Liên hiệp Phụ nữ, các hợp tác xã, tổ hợp tác, tổ chức khoa học và doanh nghiệp giúp phân bổ nguồn lực phù hợp với nhu cầu thực tế. Khi các bên có cơ chế phối hợp rõ ràng, sáng kiến từ cộng đồng sẽ có nhiều cơ hội được duy trì và nhân rộng.
Bên cạnh đó, phát triển kinh tế tuần hoàn đòi hỏi sự thay đổi trong cách tổ chức sản xuất và sử dụng tài nguyên. Thay vì tập trung vào khai thác nguyên liệu, sản xuất và thải bỏ, các mô hình tuần hoàn hướng đến giảm chất thải, tận dụng phụ phẩm, tiết kiệm nguyên liệu và kéo dài vòng đời sản phẩm. Đối với các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, việc tận dụng phụ phẩm, sử dụng đầu vào hiệu quả và áp dụng quy trình sản xuất thân thiện với môi trường có thể vừa giảm chi phí, vừa hạn chế áp lực lên hệ sinh thái. Tuy nhiên, hiệu quả của các mô hình cần được đánh giá dựa trên điều kiện cụ thể, khả năng tiếp cận công nghệ và nhu cầu thị trường tại từng địa phương.
Về lâu dài, hợp tác đa bên cần vượt ra khỏi phạm vi các dự án riêng lẻ để trở thành cơ chế phối hợp thường xuyên trong phát triển kinh tế xanh. Điều này đòi hỏi tăng cường kết nối giữa chính sách, nghiên cứu khoa học, nguồn vốn, công nghệ và thị trường; đồng thời có cơ chế theo dõi, đánh giá kết quả về kinh tế, xã hội và môi trường. Khi lợi ích của các bên được xác định rõ và gắn với mục tiêu chung, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn sẽ có điều kiện đi vào thực tiễn, đóng góp cho phát triển sinh kế bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học tại miền Trung, Tây Nguyên nói riêng và Việt Nam nói chung.
NBCA

